Hộp số BSS

CHENTA-Taiwan

12 Tháng

Hộp số BSS

      Size

 
 
* Click on the link above to choose another size
      Description
 
  • CTB Worm at Top

  • Solid Output

  • Solid Input

  • Ratio 1:10, 1:15, 1:20, 1:30, 1:40, 1:50, 1:60


 

 

http://congtydongphong.com/dong-co-giam-toc-chenta-230764s.html

Shaft Direction

 Specification

 

 

Ratio : 1:10, 1:15, 1:20, 1:30, 1:40, 1:50, 1:60
Unit:mm

 

 

Size Ratio A AB AC AD B BB BC BD CA CB CC CD CE Z
50 1/10 181 107 110 140 147 95 95 120 175 80 50 130 15 11
60 1/15 204 124 120 150 168 110 105 130 200 90 60 150 18 11
70 1/20 235 140 150 190 196 130 115 150 235 105 70 175 20 15
80 1/30 265 160 180 220 216 140 135 170 260 120 80 200 20 15
100 1/40 328 192 220 270 262 170 155 190 359 150 100 250 25 15
120 1/50 389 230 260 320 288 190 180 230 425 180 120 300 30 18
135 1/60 435 260 290 350 320 210 200 250 478 215 135 350 30 18
Size  Input Shaft  Output Shaft Oil Weight Rating Download
HS U T*V LS S W*X CAD PDF
50 30 12 4 * 2.5 40 17 5 * 3 0.4 6.5
60 40 15 5 * 3 50 22 7 * 4 0.5 8.5
70 40 18 5 * 3 60 28 7 * 4 0.8 14
80 50 22 7 * 4 65 32 10 * 4.5 1.2 19
100 50 25 7 * 4 75 38 10 * 4.5 2.2 38
120 65 30 7 * 4 85 45 12 * 4.5 4.2 64
135 75 35 10 * 4.5 95 55 15 * 5 6 85
 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

HHM

HHM

Vui lòng gọi
Đầu giảm tốc GMF

Đầu giảm tốc GMF

Vui lòng gọi
HHS

HHS

Vui lòng gọi
HMM

HMM

Vui lòng gọi
Hộp số ASS

Hộp số ASS

Vui lòng gọi
Motor giảm tốc TECO

Motor giảm tốc TECO

Vui lòng gọi

Top

   (0)