HMM

HMM

(1 đánh giá)

CHENTA-Taiwan

Hollow Shaft Speed Reducer

Vui lòng gọi

http://congtydongphong.com/dong-co-giam-toc-chenta-230764s.html

Unit:mm  
Size A C D(H7) E H I L M N N1 G2 O Q R V K KE
30 54 80 14 97 40 30 56 65 55 58 63 6.5 44 57 27 44 M6
40 70 100 18 122 50 40 71 75 60 72 78 6.5 55 71.5 35 60 M6
50 80 120 25 144 60 50 84 84 70 86 92 8.5 64 84 40 70 M8
63 100 144 25 174 72 63 103 95 80 106 112 8.5 80 102 50 85 M8
75 120 172 28 205 86 75 112 115 95 117 120 11 93 119 60 90 M8
90 140 206 35 238 103 90 130 130 110 136 140 13 102 135 70 100 M10
Size s a b t
30 5.5 0 5 16.3
40 6.5 0 6 20.8
50 7 22.5 8 28.3
63 8 22.5 8 28.3
75 8 22.5 8 31.3
90 11 22.5 10 38.3
Size HP RATIO e G1 g X Y Kg
30 1/8 10 15 20 25 30 40 50 60 80 110 166 106 265 127 1.3
1/4 10 15 20 25 30 40 50 - - 140 176 106 280 127
40 1/8 - - - - - - 50 60 80 150 166 106 285 127 2.6
1/4 10 15 20 25 30 40 50 60 80 160 176 106 300 127
1/2 10 15 20 25 30 40 - - - 170 122 122 315 162
50 1/4 - - - - - 40 50 60 80 180 106 106 310 127 3.9
1/2 10 15 20 25 30 40 50 60 80 190 122 122 325 162
1 10 15 20 25 30 40 - - - 210 122 122 340 162
63 1/2 - - - - - 40 50 60 80 215 122 122 340 162 6.7
1 10 15 20 25 30 40 50 60 - 235 122 122 355 162
2 10 15 20 25 30 - - - - 235 133 133 385 195
75 1/2 - - - - - - 50 60 80 241 122 122 373 162 10
1 - - 20 25 30 40 50 60 80 261 122 122 388 162
2 10 15 20 25 30 40 - - - 261 133 133 413 195
3 10 15 - - - - - - - 286 133 133 433 195
90 1 - - - - - - - - - 293 122 122 419 162 15
2 - - - - - - 50 60 - 293 133 133 449 195
3 10 15 20 25 30 40 50 - - 318 133 133 467 195

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Motor giảm tốc TECO

Motor giảm tốc TECO

Vui lòng gọi
Đầu giảm tốc GMF

Đầu giảm tốc GMF

Vui lòng gọi
HHS

HHS

Vui lòng gọi
HHM

HHM

Vui lòng gọi

Top

   (0) Zalo